proscenium arch

proscenium arch

The actors stood in front of the grand proscenium arch before the curtain rose.

Định nghĩa

Danh từ: Proscenium arch (vòm sân khấu) một cấu trúc hình vòm nằm trên lối mở của bức tường proscenium (bức tường ngăn cách sân khấu với khán giả). tạo thành khung bao quanh khu vực sân khấu, thường thấy trong các nhà hát truyền thống, giúp phân định rõ ràng không gian biểu diễn không gian khán giả, đồng thời hỗ trợ việc treo rèm, đèn các thiết bị sân khấu khác.

dụ sử dụng
  • (Vòm sân khấu trong nhà hát cổ được trang trí cầu kỳ bằng vàng.)
  • (Các sân khấu hiện đại thường không vòm sân khấu, tạo ra trải nghiệm gần gũi hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Beyond the proscenium arch": thuật ngữ chỉ khu vực hậu trường hoặc không gian sân khấu mở rộng, không bị giới hạn bởi khung vòm.

    • The director moved the action beyond the proscenium arch, inviting the audience to participate. (Đạo diễn đã di chuyển hành động ra ngoài vòm sân khấu, mời khán giả tham gia.)
  • "Proscenium arch theater": loại hình nhà hát thiết kế vòm sân khấu, trái ngược với sân khấu vòng tròn hoặc sân khấu đa năng.

    • The play was performed in a proscenium arch theater, giving it a classic feel. (Vở kịch được biểu diễn trong một nhà hát vòm sân khấu, mang đến cảm giác cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Proscenium (n): bức tường hoặc khung ngăn cách sân khấu với khán giả, thường vòm arch.
    • The proscenium was painted to match the set design. (Bức tường proscenium được sơn để phù hợp với thiết kế bối cảnh.)
  • Arch (n): vòm, cấu trúc hình cung.
    • The arch of the doorway was high and narrow. (Vòm của lối đi cao hẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Arch of the proscenium: vòm của proscenium (cách diễn đạt tương đương).
  • Stage arch: vòm sân khấu (dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ liên quan
  • Proscenium wall: bức tường proscenium, bức tường chứa vòm sân khấu.
    • The proscenium wall was reinforced to support heavy curtains. (Bức tường proscenium được gia cố để chịu được rèm nặng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Through the proscenium arch": (trong ngành sân khấu) chỉ hành động bước vào không gian biểu diễn chính thức.
    • The actor stepped through the proscenium arch and into the spotlight. (Diễn viên bước qua vòm sân khấu vào ánh đèn sân khấu.)